谈何容易谈何容易 (tánhéróngyì)tánhéróngyìTừ loạiĐộng từHán Việtđàm hà dung dịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có dễ gì đâu; nói thì dễ làm mới khó làm sao2dễ đâu