负有责任负有责任 (fùyǒuzérèn)fùyǒuzérènHán Việtphụ hữu trách nhiệmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có lỗi2đổ lỗi cho3chịu trách nhiệm (cho một sai lầm hoặc tội phạm)