财政财政 (cáizhèng)cáizhèngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttài chínhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tài chính (hoạt động quản lý thu chi tiền của vật chất của quốc gia)