跌眼镜跌眼镜 (diēyǎnjìng)diēyǎnjìngTừ loạiDanh từHán Việtđiệt nhãn kínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngoài dự kiến; ngoài dự liệu; kinh ngạc; bất ngờ