Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
蹲
大
牢
蹲大牢 (dūndàláo)
dūndàláo
Hán Việt
tỗn đại lao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngồi tù, ngồi đại lao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
蹲
dūn
ngồi xổm; ngồi chồm hổm; thụp; ngồi không
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
牢
láo
chuồng; vật hy sinh; vật tế thần