Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

躁动 (zàodòng)

zàodòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
táo động

Nghĩa

  1. nóng nảy; vội vàng
  2. đập không ngừng; đập liên tục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ