Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

转换断层 (zhuǎnhuànduàncéng)

zhuǎnhuànduàncéng

Hán Việt
chuyển hoán đoạn tằng

Nghĩa

  1. biến đổi đứt gãy (địa chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ