软着陆软着陆 (ruǎnzhuólù)ruǎnzhuólùTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnhuyễn trứ lụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạ cánh nhẹ nhàng (vệ tinh nhân tạo, tàu vũ trụ)