辅助辅助 (fǔzhù)fǔzhùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từ, Phó từHán Việtphụ trợLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụ trợ; giúp; giúp đỡ; hỗ trợ; tá trợ2phụ; giúp3hiệp trợ