Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

边界层 (biānjiècéng)

biānjiècéng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
biên giới tằng

Nghĩa

  1. lớp ranh giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ