Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
过
去
式
过去式 (guòqùshì)
guòqùshì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quá khứ thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thì quá khứ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
去
qù
đi (sử dụng để thể hiện ý định đi đến một nơi nào đó); loại trừ; gạt bỏ (khiến cho không còn nữa)
式
shì
kiểu; cách thức