Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过去时 (guòqùshí)

guòqùshí

Hán Việt
quá khứ thì

Nghĩa

  1. thì quá khứ (ngữ pháp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ