Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过敏性休克 (guòmǐn xìng xiūkè)

guòmǐn xìng xiūkè

Hán Việt
quá mẫn tính hưu khắc

Nghĩa

  1. sốc phản vệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ