Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

过敏性反应 (guòmǐn xìng fǎnyìng)

guòmǐn xìng fǎnyìng

Hán Việt
quá mẫn tính phản ứng

Nghĩa

  1. dị ứng
  2. sốc phản vệ
  3. phản ứng quá mẫn cảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ