进行 (jìnxíng)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tiến hành
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tiến hành; làm (các dịp trang trọng)
- tiến lên; tiến tới; tiến lên phía trước
- diễn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.