Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远程导弹 (yuǎnchéngdǎodàn)

yuǎnchéngdǎodàn

Hán Việt
viễn trình đạo đạn

Nghĩa

  1. Tên lửa tầm xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ