Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迟早 (chízǎo)

chízǎo

Từ loại
Tính từ, Phó từ
Hán Việt
trì tảo

Nghĩa

  1. sớm muộn; không sớm thì muộn; trước sau gì; chóng chầy; chẳng sớm thì muộn
  2. chẳng chóng thì chầy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 迟早