Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

速溶咖啡 (sùróngkāfēi)

sùróngkāfēi

Hán Việt
tốc dong già phê

Nghĩa

  1. Cà phê hòa tan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ