Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
道
德
家
道德家 (dàodéjiā)
dàodéjiā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo đức gia
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Daoist
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở