那个 (nàgè)
- Từ loại
- Đại từ
- Hán Việt
- na cá
Nghĩa
- cái đó; cái ấy
- cái ấy; việc ấy
- ghê lắm (dùng trước động từ, hình dung từ, biểu thị sự khoa trương)
- ấy (dùng biểu thị điều khó nói ra, có ý uyển chuyển, khôi hài)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.