Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

那个 (nàgè)

nàgè

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
na cá

Nghĩa

  1. cái đó; cái ấy
  2. cái ấy; việc ấy
  3. ghê lắm (dùng trước động từ, hình dung từ, biểu thị sự khoa trương)
  4. ấy (dùng biểu thị điều khó nói ra, có ý uyển chuyển, khôi hài)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 那个