Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
那
是
那是 (nàshì)
nàshì
Hán Việt
na thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) tất nhiên
2
thực vậy
3
một cách tự nhiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
那
nà
đó, kia (đại từ chỉ thị dùng chỉ người, vật ở khoảng cách tương đối xa); kia; ấy; đó (có kèm lượng từ ở ph…
是
shì
là; thì; là
Từ có chứa 那是
那是我的错
nà shì wǒ de cuò
ná thị ngã đích thác
Đó là lỗi của tôi
那是无心之举
nà shì wú xīn zhī jǔ
ná thị vô tâm chi cử
đó là hành động vô tình; hành động không có ý định trước