那是无心之举那是无心之举 (nà shì wú xīn zhī jǔ)nà shì wú xīn zhī jǔTừ loạiThành ngữHán Việtná thị vô tâm chi cửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đó là hành động vô tình2hành động không có ý định trước