Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

部分工时 (bùfèngōngshí)

bùfèngōngshí

Hán Việt
bộ phân công thì

Nghĩa

  1. công việc bán thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ