重阳节重阳节 (chóngyángjié)chóngyángjiéTừ loạiTừ chỉ thời gian, Danh từHán Việttrọng dương tiếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trùng cửu; trùng dương; tết trùng cửu; mồng chín tháng chín