野外野外 (yěwài)yěwàiTừ loạiTừ mượn, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ, Tính từHán Việtdã ngoạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dã ngoại, hoang dã; nội; dã ngoại