Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
镐
头
镐头 (gǎotou)
gǎotou
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạo đầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái cuốc; cuốc chim
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
镐
gǎo
cuốc; cuốc chim; xà beng
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc