Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
镐
把
镐把 (gǎobǎ)
gǎobǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạo bả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cán cuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
镐
gǎo
cuốc; cuốc chim; xà beng
把
bǎ
cầm; nắm; xi (bế em bé xi ị, tè) 从后面用手托起小孩儿的两腿, 让他大小便