镜头镜头 (jìngtóu)jìngtóuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkính đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ống kính (máy ảnh); kính máy ảnh2pha; pô (chụp ảnh)3cảnh; đoạn (quay phim)