Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长江三角洲 (chángjiāng sānjiǎozhōu)

chángjiāng sānjiǎozhōu

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trưởng giang tam giác châu

Nghĩa

  1. vùng tam giác Trường Giang (vùng tam giác hợp thành giữa sông Trường Giang và sông Tiền Đường. Bao gồm thành phố Thượng Hải, vùng đông nam tỉnh Giang Tô và vùn…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长江三角洲