Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门庭冷落,门堪罗雀 (méntíng lěngluò, mén kān luó què)

méntíng lěngluò, mén kān luó què

Hán Việt
môn đình lãnh lạc môn kham la tước

Nghĩa

  1. Sân vắng, giăng lưới chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ