Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闭门羹 (bìméngēng)

bìméngēng

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
bế môn canh

Nghĩa

  1. bế môn canh; bế môn tạ khách; không cho khách vào nhà (từ chối không cho khách vào nhà gọi là cho khách ăn chè bế môn:让客人吃闭门羹)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 闭门羹