Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阻抗匹配 (zǔkàngpǐpèi)

zǔkàngpǐpèi

Hán Việt
trở kháng thất phối

Nghĩa

  1. trở kháng phù hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ