Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿萨德 (āsàdé)

āsàdé

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a tát đức

Nghĩa

  1. Assad (tên tiếng Ả Rập)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ