雪茄头雪茄头 (xuějiātóu)xuějiātóuTừ loạiDanh từHán Việttuyết cà đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phích cắm bật lửa (cắm vào ổ cắm bật lửa của ô tô để hút điện)