Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

青年节 (qīngniánjié)

qīngniánjié

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
thanh niên tiết

Nghĩa

  1. ngày thanh niên (kỷ niệm phong trào Ngũ Tứ của Trung Quốc, ngày 4 tháng năm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ