Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

非婚生子女 (fēi hūn shēng zǐnǚ)

fēi hūn shēng zǐnǚ

Hán Việt
phi hôn sinh tử nữ

Nghĩa

  1. con hoang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ