领导层领导层 (lǐngdǎocéng)lǐngdǎocéngTừ loạiDanh từHán Việtlĩnh đạo tằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1các nhà lãnh đạo (của xã hội)2đầu sỏ3tầng lớp thống trị