Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
频
数
分
布
频数分布 (pínshuòfēnbù)
pínshuòfēnbù
Hán Việt
tần số phân bố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phân phối tần số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
频
pín
nhiều lần; liên tiếp; dồn dập
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)