Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

颠沛 (diānpèi)

diānpèi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
điên bái

Nghĩa

  1. khốn cùng; nghèo khổ; khốn khó; bị vùi dập; nghiêng ngửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 颠沛