颠沛流离颠沛流离 (diānpèiliúlí)diānpèiliúlíTừ loạiĐộng từHán Việtđiên phái lưu lyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lang bạc kỳ hồ; sống đầu đường xó chợ; đầu đường xó chợ2gạo chợ nước sông