Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风水轮流 (fēngshuǐlúnliú)

fēngshuǐlúnliú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phong thuỷ luân lưu

Nghĩa

  1. xem 风水轮流转 [phong thủy3 lun2 liu2 zhuan4]

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 风水轮流