Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
风
浪
板
风浪板 (Fēnglàngbǎn)
Fēnglàngbǎn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ván lướt sóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
风
fēng
gió; gió máy; nhanh; nhanh chóng; nhanh như gió
浪
làng
sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng; vật có hình gợn sóng
板
bǎn
tấm; phiến; bảng; biển; đĩa; thẻ; thanh; miếng; cửa; cửa ván của hàng quán