Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
飞
也
似
的
飞也似的 (Fēiyěshìde)
Fēiyěshìde
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Như đang bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
飞
fēi
bay (chim, côn trùng); bay; phi (động cơ, máy móc bay trong không trung)
也
yě
cũng (biểu thị như nhau); vừa...vừa...; cũng...cũng...
似
sì
giống; giống như; hình như
的
de
định ngữ và từ trung tâm có quan hệ tu sức; của (định ngữ và từ trung tâm có quan hệ lãnh thuộc, trong trường hợp này “…