Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饲养 (sìyǎng)

sìyǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tự dưỡng

Nghĩa

  1. chăn nuôi (động vật), nuôi dưỡng; chăn nuôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饲养