Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

香料 (xiāngliào)

xiāngliào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hương liệu

Nghĩa

  1. hương liệu; chất thơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ