Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骨干 (gǔgàn)

gǔgàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
cốt can
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thân xương (phần giữa của xương ống)
  2. cốt cán; nòng cốt; chủ chốt; trụ cột; rường cột
  3. nền tảng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骨干