Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骨
干
网
路
骨干网路 (gǔgànwǎnglù)
gǔgànwǎnglù
Hán Việt
cốt can võng lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mạng đường trục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骨
gǔ
xương; nan; khung; giá; cốt (ví với những cái khung xương, giá đỡ)
干
gān
mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục; dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
网
wǎng
lưới (bắt cá, bắt chim); mạng; lưới
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi