Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骨
灰
盒
骨灰盒 (gǔhuīhé)
gǔhuīhé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt hôi hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hủ tro cốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骨
gǔ
xương; nan; khung; giá; cốt (ví với những cái khung xương, giá đỡ)
灰
huī
tro; than; muội; bụi; bụi đất; bột
盒
hé
hộp; cái hộp; cặp lồng; pháo hoa; pháo