高压 (gāoyā)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- cao áp
Nghĩa
- cao áp; cao thế
- điện cao thế; điện thế cao
- vùng xoáy nghịch; vùng khí áp cao
- huyết áp; áp lực máu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.