Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
鲜
活
货
物
鲜活货物 (xiānhuóhuòwù)
xiānhuóhuòwù
Hán Việt
tiên hoạt hoá vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hàng sống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
鲜
xiān
tươi sống; tươi mới
活
huó
sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt; sống (trong trạng thái sống)
货
huò
tiền; tiền tệ; hàng; hàng hoá
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác